divide
/dɪˈvaɪd/
chia; phân chia
📚 Nghĩa
- 1.
Chia một tổng thể thành hai hoặc nhiều phần.
"Let’s divide the pizza into six pieces."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let’s divide the pizza into six pieces.
Hãy chia bánh pizza thành sáu phần.
The teacher divided the class into small groups.
Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ.
Twelve divided by three is four.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
divide - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về divide
divide phát âm như thế nào?
divide được phát âm là [/dɪˈvaɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
divide có nghĩa là gì?
divide có nghĩa là "chia; phân chia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
divide thuộc cấp độ nào?
divide là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với divide không?
Ví dụ: "Let’s divide the pizza into six pieces." — mang nghĩa "chia; phân chia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
