freedom
/ˈfriːdəm/
sự tự do
📚 Nghĩa
- 1.
Quyền được hành động, nói hay nghĩ theo ý muốn.
"Travel gives me a sense of freedom."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Travel gives me a sense of freedom.
Du lịch mang lại cho tôi cảm giác tự do.
Children should have the freedom to play outside.
Trẻ em cần có quyền tự do được chơi ngoài trời.
Freedom of speech is an important right.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "freedom" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“football it's a game and you have to play it with freedom.”
Lessons in LEADERSHIP from Jürgen KloppMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
freedom - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về freedom
freedom phát âm như thế nào?
freedom được phát âm là [/ˈfriːdəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
freedom có nghĩa là gì?
freedom có nghĩa là "sự tự do". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
freedom thuộc cấp độ nào?
freedom là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với freedom không?
Ví dụ: "Travel gives me a sense of freedom." — mang nghĩa "sự tự do".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
