hold on
/hoʊld ɒn/
đợi chút; bám chắc
📚 Nghĩa
- 1.
Đợi một lát hoặc giữ chặt cái gì đó.
"Hold on a second, I’ll be right back."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Hold on a second, I’ll be right back.
Đợi chút nhé, tôi quay lại ngay.
Hold on tight to the railing.
Hãy bám thật chặt vào lan can.
Just hold on — help is coming.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "hold on" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Hold on a minute.”
POV ordering fish and chips but paying with fuel/petrol instead - #fishandchips #foryou #fyp #foodMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hold on - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hold on
hold on phát âm như thế nào?
hold on được phát âm là [/hoʊld ɒn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hold on có nghĩa là gì?
hold on có nghĩa là "đợi chút; bám chắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hold on thuộc cấp độ nào?
hold on là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hold on không?
Ví dụ: "Hold on a second, I’ll be right back." — mang nghĩa "đợi chút; bám chắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
