Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh zucchini - bí ngòi

zucchini

/zuːˈkiːniː/

Cơ bản

bí ngòi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại bí, thường có hình dáng thuôn dài, vỏ màu xanh lá cây mịn.

    "Add the sliced zucchini to the pan."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We grilled some zucchini and bell peppers on the barbecue.

Chúng tôi đã nướng một ít bí ngòi và ớt chuông trên vỉ nướng.

My favorite summer pasta dish includes fresh zucchini.

Món mì ống mùa hè yêu thích của tôi bao gồm bí ngòi tươi.

She baked a delicious zucchini bread for the bake sale.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

zucchini - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어주키니
Englishzucchini
简体中文西葫芦
繁體中文櫛瓜
日本語ズッキーニ
Tiếng Việtbí ngòi
Portuguêsabobrinha
Françaiscourgette
DeutschZucchini
Españolcalabacín
Монголзуккини
Bahasa Indonesiazukini
Bahasa Melayutimun jepun
ไทยซูกินี

Câu hỏi thường gặp về zucchini

zucchini phát âm như thế nào?

zucchini được phát âm là [/zuːˈkiːniː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

zucchini có nghĩa là gì?

zucchini có nghĩa là "bí ngòi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

zucchini thuộc cấp độ nào?

zucchini là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với zucchini không?

Ví dụ: "We grilled some zucchini and bell peppers on the barbecue." — mang nghĩa "bí ngòi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI