zoom
/zuːm/
thu phóng
📚 Nghĩa
- 1.
Giao tiếp bằng phần mềm hội nghị truyền hình 'Zoom'.
"Let's zoom to discuss the project."
- 1.
Âm thanh vo ve phát ra từ thứ gì đó di chuyển rất nhanh.
"Let's zoom to discuss the project."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to zoom later to go over the new proposal.
Chúng ta cần zoom sau để xem lại đề xuất mới.
The race car gave a loud zoom as it crossed the finish line.
Xe đua đã phát ra tiếng vù vù lớn khi vượt qua vạch đích.
Can you zoom in on that detail in the photograph?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
zoom - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về zoom
zoom phát âm như thế nào?
zoom được phát âm là [/zuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
zoom có nghĩa là gì?
zoom có nghĩa là "thu phóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
zoom thuộc cấp độ nào?
zoom là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với zoom không?
Ví dụ: "We need to zoom later to go over the new proposal." — mang nghĩa "thu phóng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
