Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh zone - khu vực

zone

/zəʊn/

Cơ bản

khu vực

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một khu vực hoặc không gian cụ thể được phân chia cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

    "smoking zone, safety zone"

  • 2.

    Một trong năm khu vực của bề mặt Trái đất dựa trên khí hậu.

    "temperate zone"

động từ
  • 1.

    Chia hoặc phân bổ một khu vực hoặc không gian thành các khu vực.

    "to zone a classroom"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please stay in the waiting zone.

Xin hãy ở trong khu vực chờ.

I was in the zone, totally focused on my work.

Tôi đã vào guồng, hoàn toàn tập trung vào công việc của mình.

This is a designated quiet zone for studying.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

zone - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구역, 지역, 존
Englishzone
简体中文区域
繁體中文區域
日本語ゾーン
Tiếng Việtkhu vực
Portuguêszona
Françaiszone
DeutschZone
Españolzona
Монголбүс
Bahasa Indonesiazona
Bahasa Melayuzon
ไทยโซน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "zone"

Câu hỏi thường gặp về zone

zone phát âm như thế nào?

zone được phát âm là [/zəʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

zone có nghĩa là gì?

zone có nghĩa là "khu vực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

zone thuộc cấp độ nào?

zone là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với zone không?

Ví dụ: "Please stay in the waiting zone." — mang nghĩa "khu vực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI