yummy
/ˈjʌm.i/
ngon tuyệt
📚 Nghĩa
- 1.
(đặc biệt là bởi trẻ em hoặc một cách thông thường) rất ngon, trông ngon miệng
"This cake looks yummy!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Wow, this homemade ice cream is really yummy!
Chà, kem tự làm này ngon tuyệt vời!
Mom, can I have another cookie? They are so yummy!
Mẹ ơi, con xin thêm một cái bánh quy nữa được không? Chúng ngon quá!
The chef prepared a yummy meal for the special occasion.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
yummy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về yummy
yummy phát âm như thế nào?
yummy được phát âm là [/ˈjʌm.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
yummy có nghĩa là gì?
yummy có nghĩa là "ngon tuyệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
yummy thuộc cấp độ nào?
yummy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với yummy không?
Ví dụ: "Wow, this homemade ice cream is really yummy!" — mang nghĩa "ngon tuyệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
