
yoga
/ˈjoʊɡə/
yoga
📚 Nghĩa
- 1.
Một kỷ luật tinh thần bắt nguồn từ Ấn Độ cổ đại, bao gồm các tư thế thể chất, kỹ thuật thở và thiền định.
"She practices yoga every morning."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Practicing yoga regularly can improve your flexibility and reduce stress.
Thực hành yoga thường xuyên có thể cải thiện sự linh hoạt và giảm căng thẳng của bạn.
The yoga studio offers classes for all levels, from beginner to advanced.
Phòng tập yoga cung cấp các lớp học cho mọi trình độ, từ người mới bắt đầu đến nâng cao.
He found that yoga helped him reconnect with his body and mind.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
yoga - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về yoga
yoga phát âm như thế nào?
yoga được phát âm là [/ˈjoʊɡə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
yoga có nghĩa là gì?
yoga có nghĩa là "yoga". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
yoga thuộc cấp độ nào?
yoga là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với yoga không?
Ví dụ: "Practicing yoga regularly can improve your flexibility and reduce stress." — mang nghĩa "yoga".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
