
yikes
/jaɪks/
Chà!
📚 Nghĩa
- 1.
Thán từ biểu thị sự sốc, thất vọng hoặc báo động.
"Yikes, that's a lot of homework!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Yikes, I forgot to pay the electricity bill this month.
Chà, tôi quên đóng hóa đơn tiền điện tháng này rồi.
Yikes, that spider is huge and it's in my room!
Chà, con nhện đó to quá và nó ở trong phòng tôi!
Yikes, we might be late for the movie if we don't hurry.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
yikes - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về yikes
yikes phát âm như thế nào?
yikes được phát âm là [/jaɪks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
yikes có nghĩa là gì?
yikes có nghĩa là "Chà!". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
yikes thuộc cấp độ nào?
yikes là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với yikes không?
Ví dụ: "Yikes, I forgot to pay the electricity bill this month." — mang nghĩa "Chà!".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
