Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh yeast - men

yeast

/iːst/

Cơ bản

men

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại nấm vi sinh vật dùng để lên men và làm bánh.

    "This recipe uses active dry yeast."

động từ
  • 1.

    Làm cho lên men.

    "This process will yeast the dough."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This recipe uses active dry yeast for baking bread.

Công thức này sử dụng men khô hoạt tính để làm bánh mì.

Warm water helps to yeast the dough for pizza.

Nước ấm giúp men nở bột làm bánh pizza.

The baker added a pinch of yeast to the bread dough.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

yeast - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어효모
Englishyeast
简体中文酵母
Tiếng Việtmen
Françaislevure
Españollevadura
Монголхмеж
ไทยยีสต์

Câu hỏi thường gặp về yeast

yeast phát âm như thế nào?

yeast được phát âm là [/iːst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

yeast có nghĩa là gì?

yeast có nghĩa là "men". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

yeast thuộc cấp độ nào?

yeast là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với yeast không?

Ví dụ: "This recipe uses active dry yeast for baking bread." — mang nghĩa "men".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI