Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh yacht - thuyền buồm

yacht

/jɒt/

Cơ bản

thuyền buồm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một con tàu nhỏ, kiểu dáng đẹp, thường có động cơ hoặc buồm, dùng để giải trí hoặc đua trên mặt nước.

    "They sailed their yacht around the Mediterranean."

động từ
  • 1.

    Đi thuyền buồm hoặc đua thuyền buồm.

    "They sailed their yacht around the Mediterranean."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The millionaire bought a luxurious yacht to explore the islands.

Vị triệu phú đã mua một chiếc du thuyền sang trọng để khám phá các hòn đảo.

We spent the weekend yachting along the coast with friends.

Chúng tôi đã dành cuối tuần để đi thuyền buồm dọc bờ biển cùng bạn bè.

The yacht race attracted participants from all over the world.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

yacht - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어요트
Englishyacht
简体中文游艇
Tiếng Việtthuyền buồm
Françaisyacht
Españolyate
Монголусан онгоц
ไทยเรือยอชท์

Câu hỏi thường gặp về yacht

yacht phát âm như thế nào?

yacht được phát âm là [/jɒt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

yacht có nghĩa là gì?

yacht có nghĩa là "thuyền buồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

yacht thuộc cấp độ nào?

yacht là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với yacht không?

Ví dụ: "The millionaire bought a luxurious yacht to explore the islands." — mang nghĩa "thuyền buồm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI