wrestling
/ˈɹɛs.lɪŋ/
đấu vật
📚 Nghĩa
- 1.
Một môn thể thao mà hai đối thủ dùng kỹ thuật vật, đòn bẩy, giữ, điểm áp lực để khống chế lẫn nhau bằng tay không.
"He won the wrestling match."
- 1.
Chủ yếu trong thể thao, là cuộc tranh đấu nhằm khống chế đối thủ bằng cách túm lấy, vật ngã hoặc giữ chặt họ.
"He likes to wrestle with his friends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The young boy loved wrestling with his older brother.
Cậu bé thích vật lộn với anh trai lớn của mình.
Professional wrestling combines athleticism with theatrical performance.
Đấu vật chuyên nghiệp kết hợp sự nhanh nhẹn với biểu diễn sân khấu.
She is training hard for the upcoming Olympic wrestling competition.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wrestling - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wrestling
wrestling phát âm như thế nào?
wrestling được phát âm là [/ˈɹɛs.lɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wrestling có nghĩa là gì?
wrestling có nghĩa là "đấu vật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wrestling thuộc cấp độ nào?
wrestling là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với wrestling không?
Ví dụ: "The young boy loved wrestling with his older brother." — mang nghĩa "đấu vật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
