wrap
/ɹæp/
gói
📚 Nghĩa
- 1.
Phủ hoặc gói kín thứ gì đó bằng giấy, vải hoặc vật liệu mềm dẻo khác.
"She decided to wrap the gift."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please wrap the leftovers in plastic to keep them fresh.
Xin hãy gói thức ăn thừa bằng nhựa để giữ chúng tươi.
The busy chef had to quickly wrap up the day's work.
Vị đầu bếp bận rộn đã phải nhanh chóng kết thúc công việc trong ngày.
She wore a warm scarf to wrap around her neck.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wrap - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wrap
wrap phát âm như thế nào?
wrap được phát âm là [/ɹæp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wrap có nghĩa là gì?
wrap có nghĩa là "gói". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wrap thuộc cấp độ nào?
wrap là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với wrap không?
Ví dụ: "Please wrap the leftovers in plastic to keep them fresh." — mang nghĩa "gói".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
