
worthwhile
/wɜː(ɹ)θˈwaɪl/
xứng đáng
📚 Nghĩa
- 1.
Được coi là đủ tốt hoặc đủ quan trọng để xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc công sức bỏ ra.
"It was a worthwhile experience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The long hike was tiring but truly worthwhile.
Chuyến đi bộ đường dài tuy mệt nhưng thực sự đáng giá.
Learning a new language is a worthwhile challenge.
Học một ngôn ngữ mới là một thử thách đáng giá.
Volunteering felt worthwhile because it helped others.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
worthwhile - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "worthwhile"
Câu hỏi thường gặp về worthwhile
worthwhile phát âm như thế nào?
worthwhile được phát âm là [/wɜː(ɹ)θˈwaɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
worthwhile có nghĩa là gì?
worthwhile có nghĩa là "xứng đáng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
worthwhile thuộc cấp độ nào?
worthwhile là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với worthwhile không?
Ví dụ: "The long hike was tiring but truly worthwhile." — mang nghĩa "xứng đáng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
