Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh worst - tệ nhất

worst

/wɜːst/

Cơ bản

tệ nhất

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    có chất lượng thấp nhất hoặc ở trạng thái kém hài lòng nhất.

    "the worst day of my life"

danh từ
  • 1.

    điều khó chịu, tệ hoặc không thể chấp nhận nhất.

    "the worst day of my life"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is the worst day ever.

Đây là ngày tồi tệ nhất từ trước đến nay.

I think I made the worst possible mistake.

Tôi nghĩ tôi đã mắc sai lầm tồi tệ nhất có thể.

The company faced its worst financial quarter on record.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

worst - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어최악의
Englishworst
简体中文最坏的
Tiếng Việttệ nhất
Françaispire
Españolpeor
Монголхамгийн муу
ไทยแย่ที่สุด

Câu hỏi thường gặp về worst

worst phát âm như thế nào?

worst được phát âm là [/wɜːst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

worst có nghĩa là gì?

worst có nghĩa là "tệ nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

worst thuộc cấp độ nào?

worst là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với worst không?

Ví dụ: "This is the worst day ever." — mang nghĩa "tệ nhất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI