worry
/ˈwɒɹi/
lo lắng
📚 Nghĩa
- 1.
cảm giác lo lắng hoặc bất an.
"Don't worry about me."
- 1.
cảm thấy lo lắng hoặc bồn chồn về ai đó hoặc điều gì đó.
"Don't worry about me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Money is her biggest worry these days.
Tiền bạc là nỗi lo lớn nhất của cô ấy dạo này.
Try not to let small worries ruin your day.
Đừng để những nỗi lo nhỏ phá hỏng cả ngày của bạn.
There is no need for worry; everything is fine.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
worry - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về worry
worry phát âm như thế nào?
worry được phát âm là [/ˈwɒɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
worry có nghĩa là gì?
worry có nghĩa là "lo lắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
worry thuộc cấp độ nào?
worry là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với worry không?
Ví dụ: "Money is her biggest worry these days." — mang nghĩa "lo lắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
