Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh workplace - nơi làm việc

workplace

Cơ bản

nơi làm việc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nơi ai đó làm việc.

    "The company has a good workplace."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My workplace is very modern.

Nơi làm việc của tôi rất hiện đại.

I enjoy the friendly atmosphere at my workplace.

Tôi thích bầu không khí thân thiện tại nơi làm việc của mình.

The company is implementing new safety regulations for the workplace.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

workplace - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어직장
Englishworkplace
简体中文工作场所
繁體中文工作場所
日本語職場
Tiếng Việtnơi làm việc
Portuguêslocal de trabalho
Françaislieu de travail
DeutschArbeitsplatz
Españollugar de trabajo
Монголажлын газар
Bahasa Indonesiatempat kerja
Bahasa Melayutempat kerja
ไทยสถานที่ทำงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "workplace"

Câu hỏi thường gặp về workplace

workplace phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc workplace.

workplace có nghĩa là gì?

workplace có nghĩa là "nơi làm việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

workplace thuộc cấp độ nào?

workplace là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với workplace không?

Ví dụ: "My workplace is very modern." — mang nghĩa "nơi làm việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI