Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh workload - khối lượng công việc

workload

Cơ bản

khối lượng công việc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lượng công việc được giao cho một người hoặc một nhóm trong một khoảng thời gian nhất định.

    "You must complete the workload for this project by the end of this week."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My workload is too heavy today.

Khối lượng công việc của tôi hôm nay quá nặng.

We need to redistribute the workload to avoid burnout.

Chúng ta cần phân bổ lại khối lượng công việc để tránh kiệt sức.

The new software reduced my monthly workload significantly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

workload - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어업무량
Englishworkload
简体中文工作量
繁體中文工作量
日本語仕事量
Tiếng Việtkhối lượng công việc
Portuguêscarga de trabalho
Françaischarge de travail
DeutschArbeitslast
Españolcarga de trabajo
Монголажлын ачаалал
Bahasa Indonesiabeban kerja
Bahasa Melayubeban kerja
ไทยปริมาณงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "workload"

Câu hỏi thường gặp về workload

workload phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc workload.

workload có nghĩa là gì?

workload có nghĩa là "khối lượng công việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

workload thuộc cấp độ nào?

workload là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với workload không?

Ví dụ: "My workload is too heavy today." — mang nghĩa "khối lượng công việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI