workday
ngày làm việc
📚 Nghĩa
- 1.
Các ngày trong tuần, thường là thứ Hai đến thứ Sáu, mà công việc được thực hiện.
"The workday is from 9 to 5."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have a long workday ahead of me, so I need coffee.
Tôi có một ngày làm việc dài phía trước, vì vậy tôi cần cà phê.
We need to finish this report before the end of the workday.
Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này trước khi kết thúc ngày làm việc.
My workday usually starts with checking emails and planning tasks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
workday - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về workday
workday phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc workday.
workday có nghĩa là gì?
workday có nghĩa là "ngày làm việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
workday thuộc cấp độ nào?
workday là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với workday không?
Ví dụ: "I have a long workday ahead of me, so I need coffee." — mang nghĩa "ngày làm việc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
