Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh work - việc làm

work

/wɜːk/

Cơ bản

việc làm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hoạt động để kiếm sống, một nghề nghiệp hoặc nơi làm việc.

    "He has a lot of work to do."

động từ
  • 1.

    Có một nghề nghiệp để kiếm tiền.

    "He has a lot of work to do."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have a lot of work to do today.

Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.

The printer is not working again.

Máy in lại không hoạt động.

She walks to work every morning.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "work" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ
  • and you know, it turned into a kind of two to three month uh sensitive archeological piece of work.

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ
  • Maybe we could work out a deal.

    Evil Walrus King Scene | THE LAST WHALE SINGER (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

work - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일, 일하다
Englishwork
简体中文工作
繁體中文工作
日本語仕事
Tiếng Việtviệc làm
Portuguêstrabalho
Françaistravail
DeutschArbeit
Españoltrabajo
Монголажил
Bahasa Indonesiakerja
Bahasa Melayukerja
ไทยงาน

Câu hỏi thường gặp về work

work phát âm như thế nào?

work được phát âm là [/wɜːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

work có nghĩa là gì?

work có nghĩa là "việc làm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

work thuộc cấp độ nào?

work là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với work không?

Ví dụ: "I have a lot of work to do today." — mang nghĩa "việc làm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI