Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wok - chảo

wok

/wɒk/

Cơ bản

chảo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cái chảo đáy tròn dùng để xào nấu, đặc biệt trong ẩm thực Á Đông.

    "Stir-fry vegetables in a wok."

động từ
  • 1.

    Nấu ăn bằng chảo.

    "Stir-fry vegetables in a wok."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She quickly stir-fried the vegetables in a hot wok.

Cô ấy nhanh chóng xào rau củ trong một chiếc chảo nóng.

This recipe requires a large wok for proper stir-frying.

Công thức này yêu cầu một chiếc chảo lớn để xào đúng cách.

He seasoned the new wok before cooking anything in it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wok - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어웍
Englishwok
简体中文炒锅
Tiếng Việtchảo
Françaiswok
Españolwok
Монголвок
ไทยกระทะ

Câu hỏi thường gặp về wok

wok phát âm như thế nào?

wok được phát âm là [/wɒk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wok có nghĩa là gì?

wok có nghĩa là "chảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wok thuộc cấp độ nào?

wok là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với wok không?

Ví dụ: "She quickly stir-fried the vegetables in a hot wok." — mang nghĩa "chảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI