wobble
/ˈwɒbl̩/
lung lay
📚 Nghĩa
- 1.
di chuyển không vững từ bên này sang bên kia.
"The table began to wobble."
- 1.
một chuyển động lắc lư không ổn định.
"The table began to wobble."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old chair started to wobble when I sat down.
Chiếc ghế cũ bắt đầu lung lay khi tôi ngồi xuống.
Be careful, the jelly is still starting to wobble.
Hãy cẩn thận, thạch vẫn đang bắt đầu lung lay.
His confidence began to wobble after the bad news.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wobble - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wobble
wobble phát âm như thế nào?
wobble được phát âm là [/ˈwɒbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wobble có nghĩa là gì?
wobble có nghĩa là "lung lay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wobble thuộc cấp độ nào?
wobble là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với wobble không?
Ví dụ: "The old chair started to wobble when I sat down." — mang nghĩa "lung lay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
