
witness
/ˈwɪtnəs/
chứng kiến
📚 Nghĩa
- 1.
Nhìn thấy, nghe thấy hoặc biết điều gì đó trực tiếp.
"I witnessed the accident."
- 1.
Người chứng kiến một sự kiện hoặc giao dịch.
"I witnessed the accident."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I was a witness to the accident.
Tôi là nhân chứng của vụ tai nạn.
Did anyone witness him leaving the building?
Có ai chứng kiến anh ấy rời khỏi tòa nhà không?
The court needs a witness to confirm the events.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
witness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "witness"
Câu hỏi thường gặp về witness
witness phát âm như thế nào?
witness được phát âm là [/ˈwɪtnəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
witness có nghĩa là gì?
witness có nghĩa là "chứng kiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
witness thuộc cấp độ nào?
witness là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với witness không?
Ví dụ: "I was a witness to the accident." — mang nghĩa "chứng kiến".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
