wise
/waɪz/
khôn ngoan
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự phán đoán tốt hoặc lợi ích thu được qua kinh nghiệm.
"It is wise to save money for a rainy day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It was wise of you to save money early.
Việc bạn tiết kiệm tiền từ sớm là rất khôn ngoan.
A wise leader listens before making big decisions.
Một nhà lãnh đạo khôn ngoan biết lắng nghe trước khi đưa ra quyết định lớn.
My father gave me some wise advice about life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wise - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wise
wise phát âm như thế nào?
wise được phát âm là [/waɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wise có nghĩa là gì?
wise có nghĩa là "khôn ngoan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wise thuộc cấp độ nào?
wise là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với wise không?
Ví dụ: "It was wise of you to save money early." — mang nghĩa "khôn ngoan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
