Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wire - dây kim loại

wire

/waɪə(ɹ)/

Cơ bản

dây kim loại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sợi kim loại mỏng, dài.

    "The fence was made of wire."

động từ
  • 1.

    buộc hoặc cố định bằng dây kim loại.

    "He had to wire the gate shut."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The electrician used a long wire to connect the new light.

Thợ điện đã dùng một sợi dây điện dài để nối đèn mới.

Please wire me some money as soon as possible.

Vui lòng chuyển khoản tiền cho tôi sớm nhất có thể.

They used wire to mend the broken handle on the suitcase.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wire - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어철사
Englishwire
简体中文电线
繁體中文電線
日本語ワイヤー
Tiếng Việtdây kim loại
Portuguêsfio
Françaisfil
DeutschDraht
Españolalambre
Монголутас
Bahasa Indonesiakawat
Bahasa Melayuwayar
ไทยลวด

Câu hỏi thường gặp về wire

wire phát âm như thế nào?

wire được phát âm là [/waɪə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wire có nghĩa là gì?

wire có nghĩa là "dây kim loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wire thuộc cấp độ nào?

wire là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với wire không?

Ví dụ: "The electrician used a long wire to connect the new light." — mang nghĩa "dây kim loại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI