win
/wɪn/
thắng
📚 Nghĩa
- 1.
thắng trong một cuộc thi hoặc xung đột.
"He won the race."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I hope our team wins tonight.
Tôi hy vọng đội của chúng tôi thắng tối nay.
She always wins at chess.
Cô ấy lúc nào cũng thắng khi chơi cờ vua.
Winning isn't everything, but trying matters.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "win" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“if you win we go to your dungeon forever”
Krampus Slap Game Scene | RED ONE (2024) Movie CLIP HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
win - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về win
win phát âm như thế nào?
win được phát âm là [/wɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
win có nghĩa là gì?
win có nghĩa là "thắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
win thuộc cấp độ nào?
win là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với win không?
Ví dụ: "I hope our team wins tonight." — mang nghĩa "thắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
