widespread
lan rộng
📚 Nghĩa
- 1.
ảnh hưởng hoặc lan rộng ra một khu vực rất lớn hoặc đến nhiều người.
"a widespread disease"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The flu is widespread this year.
Cúm năm nay lan rộng khắp nơi.
There's widespread agreement that we need to change our strategy.
Có sự đồng thuận rộng rãi rằng chúng ta cần thay đổi chiến lược.
The company experienced widespread damage to its reputation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
widespread - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "widespread"
Câu hỏi thường gặp về widespread
widespread phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc widespread.
widespread có nghĩa là gì?
widespread có nghĩa là "lan rộng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
widespread thuộc cấp độ nào?
widespread là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với widespread không?
Ví dụ: "The flu is widespread this year." — mang nghĩa "lan rộng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
