whose
/huːz/
của ai
📚 Nghĩa
- 1.
của ai
"whose car is this?"
- 1.
của ai
"whose car is this?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Whose bag is this on the chair?
Cái túi này trên ghế là của ai?
I met a man whose dog is famous online.
Tôi đã gặp một người đàn ông có chú chó nổi tiếng trên mạng.
Whose idea was it to come here?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "whose" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“it so happens that the phoenix whose tail feather resides in your wand gave another feather.”
'The wand chooses the wizard, Mr Potter' | Full Scene | Harry Potter and the Philosopher’s StoneMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
whose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về whose
whose phát âm như thế nào?
whose được phát âm là [/huːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
whose có nghĩa là gì?
whose có nghĩa là "của ai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
whose thuộc cấp độ nào?
whose là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với whose không?
Ví dụ: "Whose bag is this on the chair?" — mang nghĩa "của ai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
