whisper
/ˈ(h)wɪspə/
thì thầm
📚 Nghĩa
- 1.
hành động nói rất khẽ, hầu như không phát ra tiếng.
"He told me the secret in a whisper."
- 1.
nói rất khẽ, hầu như không phát ra tiếng.
"He told me the secret in a whisper."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She told me the secret in a soft whisper.
Cô ấy thì thầm kể cho tôi nghe bí mật đó.
I heard a faint whisper coming from the next room.
Tôi nghe thấy tiếng thì thầm mờ nhạt từ phòng bên.
His voice dropped to a whisper as he spoke.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
whisper - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về whisper
whisper phát âm như thế nào?
whisper được phát âm là [/ˈ(h)wɪspə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
whisper có nghĩa là gì?
whisper có nghĩa là "thì thầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
whisper thuộc cấp độ nào?
whisper là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với whisper không?
Ví dụ: "She told me the secret in a soft whisper." — mang nghĩa "thì thầm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
