
whip
/wɪp/
roi da
📚 Nghĩa
- 1.
Một công cụ có hình dạng như roi da, dùng để tạo ra tiếng 'tách' để điều khiển hoặc hướng dẫn động vật. Thường được làm bằng da hoặc dây.
"The cowboy used his whip to herd the cattle."
- 1.
Đánh bằng roi.
"The cowboy used his whip to herd the cattle."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cowboy used his whip to herd the cattle.
Anh chàng cao bồi đã dùng roi để lùa đàn gia súc.
She can whip up a delicious meal in no time.
Cô ấy có thể chuẩn bị một bữa ăn ngon trong tích tắc.
The boxer delivered a quick whip to his opponent's body.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
whip - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về whip
whip phát âm như thế nào?
whip được phát âm là [/wɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
whip có nghĩa là gì?
whip có nghĩa là "roi da". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
whip thuộc cấp độ nào?
whip là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với whip không?
Ví dụ: "The cowboy used his whip to herd the cattle." — mang nghĩa "roi da".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
