wharf
/wɔːf/
bến tàu
📚 Nghĩa
- 1.
Cấu trúc được xây dựng dọc theo hoặc nhô ra khỏi bờ vào bến cảng, nơi tàu có thể neo đậu để bốc hoặc dỡ hàng.
"The ship was docked at the wharf."
- 1.
Neo đậu hoặc buộc tàu vào bến tàu.
"The ship was docked at the wharf."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cargo ship was waiting to be unloaded at the busy wharf.
Tàu chở hàng đang chờ được dỡ hàng tại bến tàu nhộn nhịp.
We watched the fishermen repair their nets by the old wharf.
Chúng tôi đã xem những người ngư dân sửa lưới của họ bên cạnh bến tàu cũ.
The ferry will wharf on the other side of the bay shortly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wharf - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wharf
wharf phát âm như thế nào?
wharf được phát âm là [/wɔːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wharf có nghĩa là gì?
wharf có nghĩa là "bến tàu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wharf thuộc cấp độ nào?
wharf là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với wharf không?
Ví dụ: "The cargo ship was waiting to be unloaded at the busy wharf." — mang nghĩa "bến tàu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
