Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wet - ướt

wet

/wɛt/

Cơ bản

ướt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Trạng thái bị bao phủ hoặc thấm đẫm chất lỏng, thường là nước.

    "The towel was wet."

động từ
  • 1.

    Làm cho cái gì đó bị bao phủ hoặc thấm đẫm chất lỏng.

    "The towel was wet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My socks are wet.

Tất của tôi bị ướt.

Don't forget to dry your wet hair before bed.

Đừng quên sấy khô tóc ướt của bạn trước khi đi ngủ.

The rain made the streets wet and slippery.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "wet" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어젖은
Englishwet
简体中文湿
Tiếng Việtướt
Françaismouillé
Españolmojado
Монголнорсон
ไทยเปียก

Câu hỏi thường gặp về wet

wet phát âm như thế nào?

wet được phát âm là [/wɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wet có nghĩa là gì?

wet có nghĩa là "ướt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wet thuộc cấp độ nào?

wet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với wet không?

Ví dụ: "My socks are wet." — mang nghĩa "ướt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI