website
/ˈwɛbˌsaɪt/
trang web
📚 Nghĩa
- 1.
Một tập hợp các trang web được liên kết với nhau có thể truy cập qua World Wide Web, thường nằm dưới một tên miền duy nhất và được lưu trữ trên ít nhất một máy chủ web.
"You can find information about the company on their website."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Check the company website for updates.
Hãy kiểm tra trang web của công ty để cập nhật.
I found a great recipe on that cooking website.
Tôi đã tìm thấy một công thức nấu ăn tuyệt vời trên trang web nấu ăn đó.
The university's official website has detailed admission information.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
website - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về website
website phát âm như thế nào?
website được phát âm là [/ˈwɛbˌsaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
website có nghĩa là gì?
website có nghĩa là "trang web". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
website thuộc cấp độ nào?
website là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với website không?
Ví dụ: "Check the company website for updates." — mang nghĩa "trang web".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
