Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh weak - yếu

weak

/wiːk/

Cơ bản

yếu

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    thiếu sức mạnh hoặc sinh lực.

    "He was too weak from illness to travel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I felt weak after skipping breakfast this morning.

Sáng nay bỏ bữa sáng nên tôi thấy người yếu hẳn.

His arms were too weak to lift the box.

Tay anh ấy quá yếu nên không nhấc nổi cái thùng.

The phone signal is weak inside this old building.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

weak - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어약한
Englishweak
简体中文虚弱
Tiếng Việtyếu
Françaisfaible
Españoldébil
Монголсул
ไทยอ่อนแอ

Câu hỏi thường gặp về weak

weak phát âm như thế nào?

weak được phát âm là [/wiːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

weak có nghĩa là gì?

weak có nghĩa là "yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

weak thuộc cấp độ nào?

weak là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với weak không?

Ví dụ: "I felt weak after skipping breakfast this morning." — mang nghĩa "yếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI