Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wash - rửa

wash

/wɑʃ/

Cơ bản

rửa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    quá trình hoặc hành động làm sạch thứ gì đó bằng nước hoặc chất lỏng khác.

    "Please wash your hands before eating."

danh từ
  • 1.

    quá trình hoặc hành động rửa hoặc được rửa bằng nước hoặc chất lỏng khác.

    "Please wash your hands before eating."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please wash your hands before eating.

Làm ơn rửa tay trước khi ăn.

I need to wash my dirty clothes this weekend.

Tôi cần giặt những bộ quần áo bẩn của mình vào cuối tuần này.

The lab requires us to wash all equipment thoroughly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "wash" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • Georgie, did you wash your hands before dinner? Or even this week?

    Young Sheldon: The Cooper Family Sits Down For Family Dinner (Season 1 Episode 1 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wash - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어씻다, 세탁하다
Englishwash
简体中文
繁體中文
日本語洗う
Tiếng Việtrửa
Portuguêslavar
Françaislaver
Deutschwaschen
Españollavar
Монголугаалгах
Bahasa Indonesiacuci
Bahasa Melayubasuh
ไทยล้าง

Câu hỏi thường gặp về wash

wash phát âm như thế nào?

wash được phát âm là [/wɑʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wash có nghĩa là gì?

wash có nghĩa là "rửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wash thuộc cấp độ nào?

wash là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với wash không?

Ví dụ: "Please wash your hands before eating." — mang nghĩa "rửa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI