warn
/wɔːn/
cảnh báo
📚 Nghĩa
- 1.
thông báo trước cho ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.
"The storm was predicted to hit the coast, so people were warned to evacuate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I tried to warn him about the slippery road.
Tôi đã cố cảnh báo anh ấy về con đường trơn trượt.
The sign warns drivers to slow down ahead.
Biển báo cảnh báo tài xế giảm tốc độ phía trước.
She warned us not to touch the hot pan.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
warn - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về warn
warn phát âm như thế nào?
warn được phát âm là [/wɔːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
warn có nghĩa là gì?
warn có nghĩa là "cảnh báo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
warn thuộc cấp độ nào?
warn là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với warn không?
Ví dụ: "I tried to warn him about the slippery road." — mang nghĩa "cảnh báo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
