
warehouse
nhà kho
📚 Nghĩa
- 1.
Nơi cất giữ số lượng lớn hàng hóa. Trong logistics, là nơi sản phẩm đi qua trước khi từ nhà sản xuất đến nhà bán lẻ.
"The goods are kept in the warehouse until they are shipped."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The goods are in the warehouse.
Hàng hóa nằm trong nhà kho.
We need to rent a larger warehouse for all our inventory.
Chúng ta cần thuê một nhà kho lớn hơn cho toàn bộ hàng tồn kho.
The company is building a new warehouse near the port.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
warehouse - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "warehouse"
Câu hỏi thường gặp về warehouse
warehouse phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc warehouse.
warehouse có nghĩa là gì?
warehouse có nghĩa là "nhà kho". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
warehouse thuộc cấp độ nào?
warehouse là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với warehouse không?
Ví dụ: "The goods are in the warehouse." — mang nghĩa "nhà kho".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
