wardrobe
/ ˈwɔːdɹəʊb/
tủ quần áo
📚 Nghĩa
- 1.
Một tủ lớn hoặc phòng để quần áo.
"She opened the wardrobe to pick out an outfit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My new wardrobe is much larger than the old one.
Tủ quần áo mới của tôi lớn hơn nhiều so với tủ cũ.
He needs to organize his entire wardrobe before winter.
Anh ấy cần sắp xếp lại toàn bộ tủ quần áo của mình trước mùa đông.
The actress had a custom-made wardrobe for the film.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wardrobe - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wardrobe
wardrobe phát âm như thế nào?
wardrobe được phát âm là [/ ˈwɔːdɹəʊb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wardrobe có nghĩa là gì?
wardrobe có nghĩa là "tủ quần áo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wardrobe thuộc cấp độ nào?
wardrobe là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với wardrobe không?
Ví dụ: "My new wardrobe is much larger than the old one." — mang nghĩa "tủ quần áo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
