war
/wɔː/
chiến tranh
📚 Nghĩa
- 1.
Cuộc xung đột vũ trang có tổ chức, quy mô lớn giữa các quốc gia hoặc các nhóm.
"The war lasted for years."
- 1.
Tham gia vào xung đột.
"The two nations decided not to war."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The war lasted for almost ten long years.
Cuộc chiến kéo dài gần mười năm dài đằng đẵng.
Many families were torn apart by the war.
Nhiều gia đình bị chia lìa vì chiến tranh.
Both countries finally agreed to end the war.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
war - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về war
war phát âm như thế nào?
war được phát âm là [/wɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
war có nghĩa là gì?
war có nghĩa là "chiến tranh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
war thuộc cấp độ nào?
war là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với war không?
Ví dụ: "The war lasted for almost ten long years." — mang nghĩa "chiến tranh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
