walrus
/ˈwɒl.ɹəs/
hải tượng
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài động vật có vú lớn sống ở biển Bắc Cực, có ngà.
"The walrus has long tusks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We saw a massive walrus basking on the icy shore.
Chúng tôi đã thấy một con hải tượng khổng lồ đang tắm nắng trên bờ biển băng giá.
The walrus uses its tusks to haul itself out of the water.
Hải tượng sử dụng ngà của nó để tự kéo mình lên khỏi mặt nước.
A documentary showed a mother walrus protecting her calf.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
walrus - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về walrus
walrus phát âm như thế nào?
walrus được phát âm là [/ˈwɒl.ɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
walrus có nghĩa là gì?
walrus có nghĩa là "hải tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
walrus thuộc cấp độ nào?
walrus là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với walrus không?
Ví dụ: "We saw a massive walrus basking on the icy shore." — mang nghĩa "hải tượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
