Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh waiter - người phục vụ

waiter

/ˈweɪtə/

Cơ bản

người phục vụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người phục vụ đồ ăn và thức uống tại nhà hàng.

    "The waiter brought our food."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The waiter took our order with a friendly smile.

Người phục vụ đã nhận đơn đặt hàng của chúng tôi với một nụ cười thân thiện.

Could you please call the waiter for the bill?

Xin vui lòng gọi người phục vụ để lấy hóa đơn được không?

The experienced waiter handled the busy restaurant with ease.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

waiter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어웨이터
Englishwaiter
简体中文服务员
繁體中文服務生
日本語ウェイター
Tiếng Việtngười phục vụ
Portuguêsgarçom
Françaisserveur
DeutschKellner
Españolmesero
Монголсервисмен
Bahasa Indonesiapelayan
Bahasa Melayupelayan
ไทยพนักงานเสิร์ฟ

Câu hỏi thường gặp về waiter

waiter phát âm như thế nào?

waiter được phát âm là [/ˈweɪtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

waiter có nghĩa là gì?

waiter có nghĩa là "người phục vụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

waiter thuộc cấp độ nào?

waiter là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với waiter không?

Ví dụ: "The waiter took our order with a friendly smile." — mang nghĩa "người phục vụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI