Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wagon - xe ngựa

wagon

/ˈwæɡ(ə)n/

Cơ bản

xe ngựa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một phương tiện có bốn bánh, được kéo bởi ngựa, dùng để chở hàng hóa hoặc người.

    "The wagon was loaded with hay."

động từ
  • 1.

    vận chuyển thứ gì đó bằng xe ngựa.

    "They will wagon the supplies to the camp."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children giggled as they rode in the back of the wagon.

Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng ngồi ở phía sau xe ngựa.

He used a small red wagon to carry his groceries home.

Anh ấy đã sử dụng một chiếc xe kéo màu đỏ nhỏ để mang hàng tạp hóa về nhà.

The pioneers would wagon their belongings across the plains.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wagon - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어마차, 왜건
Englishwagon
简体中文马车
繁體中文馬車
日本語ワゴン
Tiếng Việtxe ngựa
Portuguêscarroça
Françaiswagon
DeutschWagen
Españolcarro
Монголтэрэг
Bahasa Indonesiagerobak
Bahasa Melayukereta
ไทยเกวียนรถม้า

Câu hỏi thường gặp về wagon

wagon phát âm như thế nào?

wagon được phát âm là [/ˈwæɡ(ə)n/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wagon có nghĩa là gì?

wagon có nghĩa là "xe ngựa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wagon thuộc cấp độ nào?

wagon là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với wagon không?

Ví dụ: "The children giggled as they rode in the back of the wagon." — mang nghĩa "xe ngựa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI