Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wage - lương

wage

/weɪd͡ʒ/

Cơ bản

lương

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tiền mà người lao động nhận được để đổi lấy sức lao động của họ, thường được tính theo giờ và thanh toán dựa trên khối lượng công việc đã hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.

    "The workers demanded a higher wage for their services."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The minimum wage is too low.

Mức lương tối thiểu quá thấp.

She earns a good wage for her work.

Cô ấy kiếm được mức lương tốt cho công việc của mình.

The company offered a competitive wage to attract talent.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어임금
Englishwage
简体中文工资
繁體中文薪水
日本語賃金
Tiếng Việtlương
Portuguêssalário
Françaissalaire
DeutschLohn
Españolsalario
Монголцалин
Bahasa Indonesiaupah
Bahasa Melayugaji
ไทยค่าจ้าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "wage"

Câu hỏi thường gặp về wage

wage phát âm như thế nào?

wage được phát âm là [/weɪd͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wage có nghĩa là gì?

wage có nghĩa là "lương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wage thuộc cấp độ nào?

wage là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với wage không?

Ví dụ: "The minimum wage is too low." — mang nghĩa "lương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI