Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh waffle - bánh waffle

waffle

/ˈwɒ.fl/

Cơ bản

bánh waffle

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại bánh ngọt dẹt, thường có hoa văn lưới, nướng trong khuôn bánh waffle.

    "We enjoyed waffles for breakfast."

động từ
  • 1.

    Nghiền nát hoặc làm bẹp (thông tục).

    "He waffled the empty can."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The smell of fresh waffles filled the entire kitchen this morning.

Mùi bánh waffle thơm lừng đã lan tỏa khắp nhà bếp sáng nay.

Don't waffle around; just tell me what you really think.

Đừng vòng vo nữa; hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.

The toddler waffled the juice box, spilling it everywhere.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

waffle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어와플
Englishwaffle
简体中文华夫饼
Tiếng Việtbánh waffle
Françaisgaufre
Españolwaffle
Монголвафл
ไทยวาฟเฟิล

Câu hỏi thường gặp về waffle

waffle phát âm như thế nào?

waffle được phát âm là [/ˈwɒ.fl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

waffle có nghĩa là gì?

waffle có nghĩa là "bánh waffle". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

waffle thuộc cấp độ nào?

waffle là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với waffle không?

Ví dụ: "The smell of fresh waffles filled the entire kitchen this morning." — mang nghĩa "bánh waffle".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI