Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh voucher - phiếu giảm giá

voucher

/ˈvaʊtʃə(ɹ)/

Cơ bản

phiếu giảm giá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chứng từ hoặc phiếu giảm giá cho phép người giữ được hưởng chiết khấu hoặc đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.

    "a coupon that entitles you to a discount of a certain amount, or a voucher that can be exchanged at a particular store."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have a gift voucher for the bookstore.

Tôi có một phiếu quà tặng cho hiệu sách.

Can I use this discount voucher online?

Tôi có thể sử dụng phiếu giảm giá này trực tuyến không?

The travel agency gave us a voucher for a free hotel upgrade.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

voucher - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상품권
Englishvoucher
简体中文优惠券
繁體中文折價券
日本語クーポン
Tiếng Việtphiếu giảm giá
Portuguêsvale
Françaisbon
DeutschGutschein
Españolcupón
Монголваучер
Bahasa Indonesiakupon
Bahasa Melayubaucar
ไทยบัตรกำนัล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "voucher"

Câu hỏi thường gặp về voucher

voucher phát âm như thế nào?

voucher được phát âm là [/ˈvaʊtʃə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

voucher có nghĩa là gì?

voucher có nghĩa là "phiếu giảm giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

voucher thuộc cấp độ nào?

voucher là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với voucher không?

Ví dụ: "I have a gift voucher for the bookstore." — mang nghĩa "phiếu giảm giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI