Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vote - bỏ phiếu

vote

/vəʊt/

Cơ bản

bỏ phiếu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự bày tỏ sự lựa chọn hoặc ý kiến bằng cách bỏ phiếu

    "Cast your vote in the election."

động từ
  • 1.

    bày tỏ sự lựa chọn hoặc ý kiến bằng cách bỏ phiếu

    "Cast your vote in the election."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Did you vote in the election?

Bạn đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử chưa?

I'm going to vote for the candidate who supports education.

Tôi sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên ủng hộ giáo dục.

The committee will vote on the proposal next week.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vote - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어투표, 표결
Englishvote
简体中文投票
繁體中文投票
日本語投票
Tiếng Việtbỏ phiếu
Portuguêsvotar
Françaisvoter
Deutschwählen
Españolvotar
Монголсанал хураах
Bahasa Indonesiamemilih
Bahasa Melayumengundi
ไทยลงคะแนน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vote"

Câu hỏi thường gặp về vote

vote phát âm như thế nào?

vote được phát âm là [/vəʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vote có nghĩa là gì?

vote có nghĩa là "bỏ phiếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vote thuộc cấp độ nào?

vote là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với vote không?

Ví dụ: "Did you vote in the election?" — mang nghĩa "bỏ phiếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI