
volunteer
/vɒl.ənˈtɪə/
tình nguyện viên
📚 Nghĩa
- 1.
a person who freely offers to take part in an enterprise or undertake a task.
"He decided to volunteer at the local animal shelter."
- 1.
freely offer to do something.
"He decided to volunteer at the local animal shelter."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Many people volunteer their time to help the community.
Nhiều người tình nguyện dành thời gian giúp đỡ cộng đồng.
Would you volunteer to lead the next project meeting?
Bạn có muốn tình nguyện dẫn dắt cuộc họp dự án tiếp theo không?
The organization relies on volunteers to run its programs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
volunteer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "volunteer"
Câu hỏi thường gặp về volunteer
volunteer phát âm như thế nào?
volunteer được phát âm là [/vɒl.ənˈtɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
volunteer có nghĩa là gì?
volunteer có nghĩa là "tình nguyện viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
volunteer thuộc cấp độ nào?
volunteer là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với volunteer không?
Ví dụ: "Many people volunteer their time to help the community." — mang nghĩa "tình nguyện viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
