volcano
/vɒlˈkeɪnəʊ/
núi lửa
📚 Nghĩa
- 1.
Núi hoặc đồi, thường có hình nón, có miệng núi lửa hoặc lỗ thoát khí mà qua đó dung nham, mảnh đá, hơi nóng và khí được phun trào hoặc đã từng phun trào từ lớp vỏ trái đất.
"The volcano erupted violently."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dormant volcano showed signs of potential activity.
Núi lửa ngủ yên cho thấy những dấu hiệu hoạt động tiềm ẩn.
Scientists are monitoring the active volcano for any changes.
Các nhà khoa học đang theo dõi núi lửa đang hoạt động để phát hiện bất kỳ thay đổi nào.
The landscape was shaped by ancient volcano lava flows.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
volcano - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về volcano
volcano phát âm như thế nào?
volcano được phát âm là [/vɒlˈkeɪnəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
volcano có nghĩa là gì?
volcano có nghĩa là "núi lửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
volcano thuộc cấp độ nào?
volcano là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với volcano không?
Ví dụ: "The dormant volcano showed signs of potential activity." — mang nghĩa "núi lửa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
