vocabulary
/vəʊˈkabjʊləɹɪ/
từ vựng
📚 Nghĩa
- 1.
Một tập hợp các từ, thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái và có giải thích, được chuẩn bị cho một lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể, thường dùng để học.
"The app helps users learn new vocabulary."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Building a strong vocabulary is key to effective communication.
Xây dựng vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
This book introduces essential vocabulary for travelers.
Cuốn sách này giới thiệu vốn từ vựng thiết yếu cho du khách.
I'm studying medical vocabulary for my upcoming exam.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vocabulary - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vocabulary
vocabulary phát âm như thế nào?
vocabulary được phát âm là [/vəʊˈkabjʊləɹɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vocabulary có nghĩa là gì?
vocabulary có nghĩa là "từ vựng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vocabulary thuộc cấp độ nào?
vocabulary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với vocabulary không?
Ví dụ: "Building a strong vocabulary is key to effective communication." — mang nghĩa "từ vựng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
