vlogger
vlogger
📚 Nghĩa
- 1.
Người ghi lại cuộc sống hoặc sở thích của mình bằng video và đăng chúng lên mạng.
"The vlogger shared her daily routine on her channel."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The popular vlogger shared her travel tips with her followers.
Vlogger nổi tiếng đã chia sẻ mẹo du lịch của mình với những người theo dõi.
He dreams of becoming a successful vlogger and earning money.
Anh ấy mơ ước trở thành một vlogger thành công và kiếm tiền.
This new vlogger is known for her unique editing style.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vlogger - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vlogger
vlogger phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc vlogger.
vlogger có nghĩa là gì?
vlogger có nghĩa là "vlogger". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vlogger thuộc cấp độ nào?
vlogger là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với vlogger không?
Ví dụ: "The popular vlogger shared her travel tips with her followers." — mang nghĩa "vlogger".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
